Từ điển HSK / 离
离
Hán Việt: lyđộng từHSK 3.0 cấp 2
cách; rời xa
Tốc độ
Ví dụ
我家离公司不远。
wǒ jiā lí gōngsī bù yuǎn.
Nhà tôi cách công ty không xa.
Cách viết
离
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 离这儿 — cách đây
- 离家很远 — cách nhà rất xa
- 离开 — rời đi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.