Từ điển HSK / 帮
帮
Hán Việt: bangđộng từHSK 3.0 cấp 2
giúp, giúp đỡ
Tốc độ
Ví dụ
你能帮我拿一下书吗?
nǐ néng bāng wǒ ná yíxià shū ma?
Bạn có thể giúp tôi cầm quyển sách một chút không?
Cách viết
帮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 帮我 — giúp tôi
- 帮她做饭 — giúp cô ấy nấu cơm
- 帮一下 — giúp một chút
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.