Từ điển HSK / 地
地
Hán Việt: địatrợ từHSK 3.0 cấp 2
một cách (nối trạng ngữ với động từ)
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
孩子们高兴地跑了出去。
háizimen gāoxìng de pǎole chūqù.
Bọn trẻ vui vẻ chạy ra ngoài.
Cách viết
地
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高兴地说 — vui vẻ nói
- 慢慢地走 — đi từ từ
- 认真地听 — chăm chú nghe
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.