Từ điển HSK / 踢

踢

Hán Việt: thíchđộng từHSK 3.0 cấp 2

đá

Tốc độ

Ví dụ

他们在操场上踢球。

tāmen zài cāochǎng shàng tī qiú.

Họ đá bóng trên sân vận động.

Cách viết

踢

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 踢球 — đá bóng
  • 踢足球 — đá bóng đá
  • 用脚踢 — dùng chân đá

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK