Cây Hán Việt /

běnHán Việt: bảncấp 1

cuốn, quyển (lượng từ cho sách vở)

Trang chữ

34 từ ghép chứa 本 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.