Từ điển HSK / 本事
本事
Hán Việt: bản sựdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bản lĩnh; tài cán; khả năng
Tốc độ
Ví dụ
他很有本事,什么难题都能解决。
tā hěn yǒu běnshi, shénme nántí dōu néng jiějué.
Anh ấy rất có bản lĩnh, khó khăn gì cũng giải quyết được.
Cách viết
本
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有本事 — có bản lĩnh
- 真本事 — tài cán thật sự
- 学本事 — học lấy nghề
Từ cùng chữ
本 bảnCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.