Từ điển HSK / 原本

原本

Hán Việt: nguyên bảnphó từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

vốn dĩ, vốn là, ban đầu; bản gốc, nguyên bản, bản chính

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

vốn dĩ, vốn là, ban đầu

原本打算去旅行,后来取消了。

wǒ yuánběn dǎsuàn qù lǚxíng, hòulái qǔxiāo le.

Tôi vốn định đi du lịch, sau đó hủy rồi.

bản gốc, nguyên bản, bản chính

这本书的原本收藏在博物馆里。

zhè běn shū de yuánběn shōucáng zài bówùguǎn lǐ.

Bản gốc của cuốn sách này được lưu giữ trong bảo tàng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 原本如此vốn là như vậy
  • 原本计划kế hoạch ban đầu
  • 保留原本giữ lại bản gốc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK