Từ điển HSK / 原本
原本
Hán Việt: ✓ nguyên bảnphó từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
vốn dĩ, vốn là, ban đầu; bản gốc, nguyên bản, bản chính
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
vốn dĩ, vốn là, ban đầu
我原本打算去旅行,后来取消了。
wǒ yuánběn dǎsuàn qù lǚxíng, hòulái qǔxiāo le.
Tôi vốn định đi du lịch, sau đó hủy rồi.
名
bản gốc, nguyên bản, bản chính
这本书的原本收藏在博物馆里。
zhè běn shū de yuánběn shōucáng zài bówùguǎn lǐ.
Bản gốc của cuốn sách này được lưu giữ trong bảo tàng.
Cách viết
原
本
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 原本如此 — vốn là như vậy
- 原本计划 — kế hoạch ban đầu
- 保留原本 — giữ lại bản gốc
Từ cùng chữ
原 nguyênCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.