Từ điển HSK / 样本

样本

Hán Việt: dạng bảndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

mẫu (khảo sát, thống kê); bản mẫu; quyển mẫu (in ấn)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

mẫu (khảo sát, thống kê)

这次调查抽取了一千个样本。

zhè cì diàochá chōuqǔ le yìqiān ge yàngběn.

Cuộc khảo sát này lấy một nghìn mẫu.

bản mẫu; quyển mẫu (in ấn)

出版社寄来了新书的样本。

chūbǎnshè jì lái le xīnshū de yàngběn.

Nhà xuất bản gửi đến bản mẫu của cuốn sách mới.

Cách viết

样
本

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抽取样本 — lấy mẫu
  • 血液样本 — mẫu máu
  • 随机样本 — mẫu ngẫu nhiên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK