Từ điển HSK / 本地
本地
Hán Việt: bản địadanh từHSK 3.0 cấp 5
địa phương; bản địa
Tốc độ
Ví dụ
他是本地人,很熟悉这里。
tā shì běndì rén, hěn shúxī zhèlǐ.
Anh ấy là người địa phương, rất rành nơi này.
Cách viết
本
地
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 本地人 — người địa phương
- 本地特产 — đặc sản địa phương
- 在本地 — ở địa phương
Từ cùng chữ
本 bảnCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.