Từ điển HSK / 资本主义

资本主义

Hán Việt: tư bản chủ nghĩadanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chủ nghĩa tư bản

Tốc độ

Ví dụ

资本主义的发展带来了工业革命。

zīběnzhǔyì de fāzhǎn dàiláile gōngyè gémìng.

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản đã dẫn tới cách mạng công nghiệp.

Cách viết

资
本
主
义

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 资本主义社会 — xã hội tư bản chủ nghĩa
  • 资本主义制度 — chế độ tư bản
  • 资本主义国家 — nước tư bản

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK