Từ điển HSK / 标本
标本
Hán Việt: ✓ tiêu bảndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tiêu bản; mẫu vật (để nghiên cứu, trưng bày)
Tốc độ
Ví dụ
博物馆里陈列着各种昆虫标本。
bówùguǎn lǐ chénliè zhe gèzhǒng kūnchóng biāoběn.
Trong bảo tàng trưng bày đủ loại tiêu bản côn trùng.
Cách viết
标
本
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 植物标本 — tiêu bản thực vật
- 制作标本 — làm tiêu bản
- 昆虫标本 — tiêu bản côn trùng
Từ cùng chữ
标 tiêuCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.