Từ điển HSK / 标本

标本

Hán Việt: tiêu bảndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tiêu bản; mẫu vật (để nghiên cứu, trưng bày)

Tốc độ

Ví dụ

博物馆里陈列着各种昆虫标本

bówùguǎn lǐ chénliè zhe gèzhǒng kūnchóng biāoběn.

Trong bảo tàng trưng bày đủ loại tiêu bản côn trùng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 植物标本tiêu bản thực vật
  • 制作标本làm tiêu bản
  • 昆虫标本tiêu bản côn trùng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK