Từ điển HSK / 本意
本意
Hán Việt: ✓ bản ýdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ý định ban đầu; bản ý; nghĩa gốc
Tốc độ
Ví dụ
我的本意是帮你,没想到却帮了倒忙。
wǒ de běnyì shì bāng nǐ, méi xiǎngdào què bāng le dàománg.
Ý định ban đầu của tôi là giúp bạn, không ngờ lại làm hỏng việc.
Cách viết
本
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 违背本意 — trái với ý ban đầu
- 说明本意 — nói rõ ý định
- 词语的本意 — nghĩa gốc của từ
Từ cùng chữ
本 bảnCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.