Cây Hán Việt / 强

强

qiángHán Việt: cườngcấp 4

mạnh, mạnh mẽ, khỏe

Trang chữ 强 →

26 từ ghép chứa 强 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.