Từ điển HSK / 自强不息
自强不息
Hán Việt: tự cường bất tứcthành ngữHSK 7–9
tự cường không ngừng, phấn đấu vươn lên không nghỉ ngơi
Ví dụ
他凭着自强不息的精神取得了成功。
tā píngzhe zìqiáng-bùxī de jīngshén qǔdé le chénggōng.
Anh ấy đã thành công nhờ tinh thần tự cường không ngừng.
Cách viết
自
强
不
息
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自强不息的精神 — tinh thần tự cường
- 自强不息地拼搏 — nỗ lực không ngơi nghỉ
- 崇尚自强不息 — đề cao tự cường không ngừng
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.