Từ điển HSK / 自强不息

自强不息

Hán Việt: tự cường bất tứcthành ngữHSK 7–9

tự cường không ngừng, phấn đấu vươn lên không nghỉ ngơi

Ví dụ

他凭着自强不息的精神取得了成功。

tā píngzhe zìqiáng-bùxī de jīngshén qǔdé le chénggōng.

Anh ấy đã thành công nhờ tinh thần tự cường không ngừng.

Cách viết

自
强
不
息

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自强不息的精神 — tinh thần tự cường
  • 自强不息地拼搏 — nỗ lực không ngơi nghỉ
  • 崇尚自强不息 — đề cao tự cường không ngừng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK