Từ điển HSK / 倔强
倔强
Hán Việt: quật cườngtính từHSK 7–9
bướng bỉnh; cứng cỏi, ương ngạnh, không chịu khuất phục
Ví dụ
他性格倔强,从不轻易低头。
tā xìnggé juéjiàng, cóngbù qīngyì dītóu.
Anh ấy tính bướng bỉnh, không bao giờ dễ dàng cúi đầu.
Cách viết
倔
强
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 性格倔强 — tính bướng bỉnh
- 倔强的脾气 — tính khí cứng đầu
- 倔强地坚持 — ngoan cố kiên trì
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.