Từ điển HSK / 逞强
逞强
Hán Việt: sính cườngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tỏ ra mạnh mẽ; ra oai; cố gồng lên tỏ ra giỏi
Tốc độ
Ví dụ
你身体不舒服就别逞强了。
nǐ shēntǐ bù shūfu jiù bié chěngqiáng le.
Cơ thể không khỏe thì đừng cố tỏ ra mạnh mẽ nữa.
Cách viết
逞
强
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好胜逞强 — hiếu thắng ra oai
- 逞强好斗 — ra oai hiếu chiến
- 逞强逞能 — cố tỏ ra giỏi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.