Từ điển HSK / 强制
强制
Hán Việt: ✓ cưỡng chếđộng từHSK 7–9
cưỡng chế; bắt buộc; ép buộc theo quy định
Ví dụ
法律强制所有司机系安全带。
fǎlǜ qiángzhì suǒyǒu sījī jì ānquándài.
Pháp luật bắt buộc mọi tài xế phải thắt dây an toàn.
Cách viết
强
制
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 强制执行 — cưỡng chế thi hành
- 强制隔离 — cưỡng chế cách ly
- 强制措施 — biện pháp cưỡng chế
Từ cùng chữ
强 cưỡngCả họ 26 từ →
制 chếCả họ 35 từ →
- 复制fùzhìphức chếsao chép, nhân bản
- 控制kòngzhì✓ khống chếkiểm soát, khống chế, điều khiển
- 限制xiànzhì✓ hạn chếhạn chế, giới hạn, ràng buộc; sự hạn chế, giới hạn, hạn định
- 研制yánzhìnghiên chếnghiên cứu chế tạo, nghiên cứu sản xuất
- 制订zhìdìngchế đínhxây dựng; soạn thảo (kế hoạch chưa hoàn chỉnh)
- 制定zhìdìngchế địnhđịnh ra; ban hành (chính thức)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.