Từ điển HSK / 强制

强制

Hán Việt: ✓ cưỡng chếđộng từHSK 7–9

cưỡng chế; bắt buộc; ép buộc theo quy định

Ví dụ

法律强制所有司机系安全带。

fǎlǜ qiángzhì suǒyǒu sījī jì ānquándài.

Pháp luật bắt buộc mọi tài xế phải thắt dây an toàn.

Cách viết

强
制

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 强制执行 — cưỡng chế thi hành
  • 强制隔离 — cưỡng chế cách ly
  • 强制措施 — biện pháp cưỡng chế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK