Từ điển HSK / 要强
要强
Hán Việt: yếu cườngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
hiếu thắng; cầu tiến, không chịu thua kém
Tốc độ
Ví dụ
她很要强,从不肯认输。
tā hěn yàoqiáng, cóngbù kěn rènshū.
Cô ấy rất hiếu thắng, không bao giờ chịu thua.
Cách viết
要
强
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生性要强 — bản tính hiếu thắng
- 好胜要强 — hiếu thắng cầu tiến
- 要强的人 — người cầu tiến
Từ cùng chữ
要 yếuCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.