Từ điển HSK / 要强

要强

Hán Việt: yếu cườngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

hiếu thắng; cầu tiến, không chịu thua kém

Tốc độ

Ví dụ

她很要强,从不肯认输。

tā hěn yàoqiáng, cóngbù kěn rènshū.

Cô ấy rất hiếu thắng, không bao giờ chịu thua.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生性要强bản tính hiếu thắng
  • 好胜要强hiếu thắng cầu tiến
  • 要强的人người cầu tiến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK