Từ điển HSK / 强劲

强劲

Hán Việt: cường kìnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9

mạnh mẽ; mãnh liệt; đầy sức mạnh (sức, gió, đà tăng trưởng)

Tốc độ

Ví dụ

今年经济呈现出强劲的增长势头。

jīnnián jīngjì chéngxiàn chū qiángjìng de zēngzhǎng shìtóu.

Kinh tế năm nay thể hiện đà tăng trưởng mạnh mẽ.

Cách viết

强
劲

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 强劲的对手 — đối thủ mạnh
  • 强劲增长 — tăng trưởng mạnh
  • 势头强劲 — đà rất mạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK