Từ điển HSK / 强劲
强劲
Hán Việt: cường kìnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
mạnh mẽ; mãnh liệt; đầy sức mạnh (sức, gió, đà tăng trưởng)
Tốc độ
Ví dụ
今年经济呈现出强劲的增长势头。
jīnnián jīngjì chéngxiàn chū qiángjìng de zēngzhǎng shìtóu.
Kinh tế năm nay thể hiện đà tăng trưởng mạnh mẽ.
Cách viết
强
劲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 强劲的对手 — đối thủ mạnh
- 强劲增长 — tăng trưởng mạnh
- 势头强劲 — đà rất mạnh
Từ cùng chữ
强 cườngCả họ 26 từ →
劲 kìnhCả họ 9 từ →
- 使劲shǐjìndùng sức; gắng sức; ra sức
- 有劲yǒujìncó sức, khỏe khoắn, đầy sức lực; thú vị, hào hứng, hấp dẫn
- 费劲fèijìntốn sức; vất vả, mất công
- 干劲gànjìnnhiệt huyết; khí thế làm việc; sự hăng hái
- 较劲jiàojìnganh đua; so kè; đọ sức, không ai chịu nhường ai
- 劲头jìntóusức, sức lực; khí thế, nhiệt tình, sự hăng hái, hứng khởi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.