Từ điển HSK / 富强

富强

Hán Việt: phú cườngtính từHSK 7–9

giàu mạnh; phồn vinh hùng cường (nước)

Ví dụ

全国人民都盼望国家早日繁荣富强。

quánguó rénmín dōu pànwàng guójiā zǎorì fánróng fùqiáng.

Nhân dân cả nước đều mong đất nước sớm phồn vinh hùng cường.

Cách viết

富
强

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 繁荣富强 — phồn vinh hùng cường
  • 富强的国家 — đất nước giàu mạnh
  • 走向富强 — tiến tới giàu mạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK