Từ điển HSK / 强
强
Hán Việt: cườngtính từHSK 3.0 cấp 4
mạnh, mạnh mẽ, khỏe
Tốc độ
Ví dụ
他的身体很强,很少生病。
tā de shēntǐ hěn qiáng, hěn shǎo shēngbìng.
Cơ thể anh ấy rất khỏe, rất ít khi ốm.
Cách viết
强
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身体很强 — cơ thể khỏe mạnh
- 能力强 — năng lực mạnh
- 强国 — cường quốc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.