Từ điển HSK / 强化
强化
Hán Việt: cường hoáđộng từHSK 3.0 cấp 6
tăng cường; củng cố; cường hóa
Tốc độ
Ví dụ
学校强化了安全管理。
xuéxiào qiánghuàle ānquán guǎnlǐ.
Nhà trường đã tăng cường quản lý an toàn.
Cách viết
强
化
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 强化训练 — huấn luyện cường độ cao
- 强化管理 — tăng cường quản lý
- 强化意识 — nâng cao ý thức
Từ cùng chữ
强 cườngCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.