Từ điển HSK / 强化

强化

Hán Việt: cường hoáđộng từHSK 3.0 cấp 6

tăng cường; củng cố; cường hóa

Tốc độ

Ví dụ

学校强化了安全管理。

xuéxiào qiánghuàle ānquán guǎnlǐ.

Nhà trường đã tăng cường quản lý an toàn.

Cách viết

强
化

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 强化训练 — huấn luyện cường độ cao
  • 强化管理 — tăng cường quản lý
  • 强化意识 — nâng cao ý thức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK