Cây Hán Việt /

guānHán Việt: quancấp 3 · 5

đóng (lại); tắt (thiết bị); cửa ải; chốt quan trọng

Trang chữ

30 từ ghép chứa 关 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.