Từ điển HSK / 机关

机关

Hán Việt: cơ quandanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cơ quan; đơn vị hành chính (nhà nước, đoàn thể); cơ cấu, bộ phận điều khiển bằng máy móc; mưu kế; toan tính; cạm bẫy

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

cơ quan; đơn vị hành chính (nhà nước, đoàn thể)

他在政府机关上班。

tā zài zhèngfǔ jīguān shàngbān.

Anh ấy làm việc ở cơ quan nhà nước.

cơ cấu, bộ phận điều khiển bằng máy móc

这道暗门由机关控制。

zhè dào ànmén yóu jīguān kòngzhì.

Cánh cửa bí mật này do một cơ cấu máy điều khiển.

mưu kế; toan tính; cạm bẫy

他费尽心机,机关算尽。

tā fèijìn xīnjī, jīguān suànjìn.

Anh ta dùng hết mưu mô, tính toán đủ đường.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 政府机关cơ quan nhà nước
  • 机关算尽tính toán đủ điều
  • 识破机关nhìn ra cạm bẫy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK