Từ điển HSK / 公关

公关

Hán Việt: công quandanh từHSK 3.0 cấp 7-9

quan hệ công chúng (PR); công tác giao tế đối ngoại

Tốc độ

Ví dụ

这家公司很重视公关工作。

zhè jiā gōngsī hěn zhòngshì gōngguān gōngzuò.

Công ty này rất coi trọng công tác quan hệ công chúng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 公关部门bộ phận PR
  • 公关活动hoạt động PR
  • 危机公关xử lý khủng hoảng truyền thông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK