Từ điển HSK / 公关
公关
Hán Việt: công quandanh từHSK 3.0 cấp 7-9
quan hệ công chúng (PR); công tác giao tế đối ngoại
Tốc độ
Ví dụ
这家公司很重视公关工作。
zhè jiā gōngsī hěn zhòngshì gōngguān gōngzuò.
Công ty này rất coi trọng công tác quan hệ công chúng.
Cách viết
公
关
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公关部门 — bộ phận PR
- 公关活动 — hoạt động PR
- 危机公关 — xử lý khủng hoảng truyền thông
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.