Từ điển HSK / 关照
关照
Hán Việt: quan chiếuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chăm sóc; chiếu cố; quan tâm giúp đỡ; dặn dò; nhắn nhủ (bằng miệng)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chăm sóc; chiếu cố; quan tâm giúp đỡ
初来乍到,请各位多多关照。
chū lái zhà dào, qǐng gèwèi duōduō guānzhào.
Mới đến, mong mọi người quan tâm giúp đỡ nhiều.
dặn dò; nhắn nhủ (bằng miệng)
他关照我出门时记得锁门。
tā guānzhào wǒ chūmén shí jìde suǒmén.
Anh ấy dặn tôi ra khỏi nhà nhớ khóa cửa.
Cách viết
关
照
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 多多关照 — chiếu cố nhiều
- 相互关照 — quan tâm lẫn nhau
- 关照一声 — dặn một tiếng
Từ cùng chữ
关 quanCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.