Từ điển HSK / 关键

关键

Hán Việt: quan kiệndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 4

mấu chốt, điểm then chốt; then chốt, quan trọng nhất

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

mấu chốt, điểm then chốt

成功的关键是努力。

chénggōng de guānjiàn shì nǔlì.

Mấu chốt của thành công là sự nỗ lực.

then chốt, quan trọng nhất

这是一个关键的问题。

zhè shì yí gè guānjiàn de wèntí.

Đây là một vấn đề then chốt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 关键问题vấn đề mấu chốt
  • 关键时刻thời khắc quyết định
  • 解决关键giải quyết mấu chốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK