Từ điển HSK / 难关
难关
Hán Việt: nan quandanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cửa ải khó khăn, chặng gian nan khó vượt
Tốc độ
Ví dụ
大家齐心协力度过了难关。
dàjiā qíxīn xiélì dùguò le nánguān.
Mọi người đồng lòng vượt qua chặng khó khăn.
Cách viết
难
关
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 度过难关 — vượt qua ải khó
- 攻克难关 — chinh phục khó khăn
- 闯过难关 — vượt qua cửa ải
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.