Từ điển HSK / 过关
过关
Hán Việt: quá quanđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
qua ải, vượt qua (kiểm tra, thử thách); đạt tiêu chuẩn
Tốc độ
Ví dụ
产品质量必须过关才能出厂。
chǎnpǐn zhìliàng bìxū guòguān cáinéng chūchǎng.
Chất lượng sản phẩm phải đạt chuẩn mới được xuất xưởng.
Cách viết
过
关
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 顺利过关 — thuận lợi qua ải
- 闯关过关 — vượt qua thử thách
- 质量过关 — chất lượng đạt chuẩn
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.