Từ điển HSK / 过关

过关

Hán Việt: quá quanđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

qua ải, vượt qua (kiểm tra, thử thách); đạt tiêu chuẩn

Tốc độ

Ví dụ

产品质量必须过关才能出厂。

chǎnpǐn zhìliàng bìxū guòguān cáinéng chūchǎng.

Chất lượng sản phẩm phải đạt chuẩn mới được xuất xưởng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 顺利过关thuận lợi qua ải
  • 闯关过关vượt qua thử thách
  • 质量过关chất lượng đạt chuẩn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK