Cây Hán Việt / 带

带

dàiHán Việt: đớicấp 3 · 5

mang theo; đem theo; dẫn theo

Trang chữ 带 →

21 từ ghép chứa 带 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.