Cây Hán Việt / 带
带
dàiHán Việt: đớicấp 3 · 5
mang theo; đem theo; dẫn theo
Trang chữ 带 →21 từ ghép chứa 带 · dễ trước
- 带动dàidòngđới độngdẫn dắt; kéo theo; thúc đẩycấp 5
- 领带lǐngdàilĩnh đớicà vạtcấp 5
- 安全带ānquándàian toàn đớidây an toàncấp 5
- 带领dàilǐngđới lĩnhdẫn dắt, lãnh đạo, dẫn đầucấp 6
- 胶带jiāodàigiao đớibăng dính, băng keocấp 6
- 携带xiédàihuề đớimang theo, đem theocấp 6
- 一带yídàinhất đớivùng, khu vực (xung quanh một nơi)cấp 6
- 绷带bēngdàibăng đớibăng; băng gạc dùng băng bó vết thươngcấp 7-9
- 磁带cídàitừ đớibăng từ, băng cassettecấp 7-9
- 带队dàiduìđới độidẫn đội; dẫn dắt đội ngũcấp 7-9
- 带路dàilùđới lộdẫn đường; chỉ đườngcấp 7-9
- 带头dàitóuđới đầudẫn đầu; đi đầu; làm gương, nêu gươngcấp 7-9
- 地带dìdàiđịa đớivùng; dải đất; khu vực (có đặc điểm chung)cấp 7-9
- 附带fùdàiphụ đớikèm theo; đính kèm; mang theo cả; nhân tiện; tiện thể; kèm theo; phụ; phụ thêm; đi kèm (không phải chính)cấp 7-9
- 寒带hándài✓ hàn đớihàn đới; đới lạnh; vùng lạnhcấp 7-9
- 纽带niǔdàinữu đớisợi dây liên kết; cầu nối; mối ràng buộccấp 7-9
- 热带rèdài✓ nhiệt đớinhiệt đới; vùng nhiệt đớicấp 7-9
- 温带wēndàiôn đớivùng ôn đớicấp 7-9
- 海带hǎidàihải đớirong biển (tảo bẹ)
- 带鱼dàiyúđới ngưcá hố
- 皮带pídàibì đớithắt lưng; dây lưng da
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.