Từ điển HSK / 带路
带路
Hán Việt: đới lộđộng từHSK 7–9
dẫn đường; chỉ đường
Ví dụ
请你在前面给我们带路。
qǐng nǐ zài qiánmiàn gěi wǒmen dàilù.
Phiền anh đi trước dẫn đường cho chúng tôi.
Cách viết
带
路
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在前带路 — đi trước dẫn đường
- 主动带路 — chủ động dẫn đường
- 带路进村 — dẫn đường vào làng
Từ cùng chữ
带 đớiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.