Từ điển HSK / 带路

带路

Hán Việt: đới lộđộng từHSK 7–9

dẫn đường; chỉ đường

Ví dụ

请你在前面给我们带路。

qǐng nǐ zài qiánmiàn gěi wǒmen dàilù.

Phiền anh đi trước dẫn đường cho chúng tôi.

Cách viết

带
路

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 在前带路 — đi trước dẫn đường
  • 主动带路 — chủ động dẫn đường
  • 带路进村 — dẫn đường vào làng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK