Từ điển HSK / 皮带
皮带
pídàiHán Việt: bì đớidanh từ
thắt lưng; dây lưng da
Ví dụ
这条裤子太松了,得系皮带。
Zhè tiáo kùzi tài sōng le, děi jì pídài.
Cái quần này rộng quá, phải thắt dây lưng.
Cách viết
皮
带
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 系皮带 — thắt dây lưng
- 一条皮带 — một cái thắt lưng
- 买皮带 — mua thắt lưng
Từ cùng chữ
皮 bìCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.