Từ điển HSK / 带鱼
带鱼
dàiyúHán Việt: đới ngưdanh từ
cá hố
Ví dụ
煎带鱼很下饭。
Jiān dàiyú hěn xiàfàn.
Cá hố chiên rất đưa cơm.
Cách viết
带
鱼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 煎带鱼 — chiên cá hố
- 一条带鱼 — một con cá hố
Từ cùng chữ
带 đớiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.