Từ điển HSK / 鱼露
鱼露
yúlùHán Việt: ngư lộdanh từ
nước mắm
Ví dụ
越南菜差不多都要放鱼露。
Yuènán cài chàbuduō dōu yào fàng yúlù.
Món Việt hầu như đều phải có nước mắm.
Cách viết
鱼
露
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 放鱼露 — chan nước mắm
- 一瓶鱼露 — một chai nước mắm
Từ cùng chữ
鱼 ngưCả họ 10 từ →
露 lộCả họ 13 từ →
- 暴露bàolùphơi bày, để lộ, bộc lộ
- 透露tòulùtiết lộ, hé lộ, để lộ
- 揭露jiēlùvạch trần; phơi bày; bóc trần (điều xấu, bản chất)
- 流露liúlùbộc lộ; để lộ (tình cảm, ý nghĩ một cách không tự giác)
- 露面lòumiànlộ diện; xuất hiện; ló mặt (ở nơi công khai)
- 露天lùtiānngoài trời; chỗ trống không có mái che; lộ thiên; (thuộc về) ngoài trời; lộ thiên; không có mái che
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.