Từ điển HSK / 地带

地带

Hán Việt: địa đớidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

vùng; dải đất; khu vực (có đặc điểm chung)

Tốc độ

Ví dụ

这一带是地震频发的危险地带

Zhè yídài shì dìzhèn pínfā de wēixiǎn dìdài.

Vùng này là khu vực nguy hiểm hay xảy ra động đất.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 危险地带vùng nguy hiểm
  • 边境地带vùng biên giới
  • 沿海地带dải ven biển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK