Từ điển HSK / 地带
地带
Hán Việt: địa đớidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vùng; dải đất; khu vực (có đặc điểm chung)
Tốc độ
Ví dụ
这一带是地震频发的危险地带。
Zhè yídài shì dìzhèn pínfā de wēixiǎn dìdài.
Vùng này là khu vực nguy hiểm hay xảy ra động đất.
Cách viết
地
带
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 危险地带 — vùng nguy hiểm
- 边境地带 — vùng biên giới
- 沿海地带 — dải ven biển
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.