Cây Hán Việt /

rènHán Việt: nhậmcấp 7-9

đảm nhiệm; gánh vác (chức vụ); để mặc, mặc cho; mặc dù; dù cho; bất kể (dùng với 也/都)

Trang chữ

23 từ ghép chứa 任 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.