Từ điển HSK / 任职

任职

Hán Việt: nhậm chứcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đảm nhiệm chức vụ; giữ chức; làm việc tại

Tốc độ

Ví dụ

他在这家银行任职已经十年了。

tā zài zhè jiā yínháng rènzhí yǐjīng shí nián le.

Ông ấy đã đảm nhiệm chức vụ tại ngân hàng này mười năm rồi.

Cách viết

任
职

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 任职期间 — trong thời gian tại chức
  • 任职资格 — điều kiện đảm nhiệm chức vụ
  • 在政府任职 — giữ chức trong chính phủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK