Từ điển HSK / 任意
任意
Hán Việt: nhậm ýphó từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
tùy ý; tùy tiện; mặc sức; bất kỳ; tùy ý (thường trong toán học)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
tùy ý; tùy tiện; mặc sức
顾客可以任意挑选自己喜欢的商品。
gùkè kěyǐ rènyì tiāoxuǎn zìjǐ xǐhuan de shāngpǐn.
Khách hàng có thể tùy ý chọn món hàng mình thích.
形
bất kỳ; tùy ý (thường trong toán học)
请在这条线段上任意取一点。
qǐng zài zhè tiáo xiànduàn shàng rènyì qǔ yì diǎn.
Hãy lấy một điểm bất kỳ trên đoạn thẳng này.
Cách viết
任
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 任意妄为 — làm càn tùy tiện
- 任意一点 — một điểm bất kỳ
- 任意选择 — tùy ý lựa chọn
Từ cùng chữ
任 nhậmCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.