Từ điển HSK / 连任

连任

Hán Việt: liên nhiệmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tái nhiệm; giữ chức liên tiếp; tái đắc cử

Tốc độ

Ví dụ

连任了三届主席。

tā liánrèn le sān jiè zhǔxí.

Ông ấy đã tái nhiệm ba khóa chủ tịch.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 连任总统tái đắc cử tổng thống
  • 连任两届tái nhiệm hai khóa
  • 成功连任tái nhiệm thành công

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK