Từ điển HSK / 就任

就任

Hán Việt: tựu nhậmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

nhậm chức, bắt đầu đảm nhận chức vụ

Tốc độ

Ví dụ

他下个月将正式就任公司董事长。

tā xià gè yuè jiāng zhèngshì jiùrèn gōngsī dǒngshìzhǎng.

Tháng sau ông sẽ chính thức nhậm chức chủ tịch hội đồng quản trị công ty.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 就任总经理nhậm chức tổng giám đốc
  • 正式就任chính thức nhậm chức
  • 就任新职nhậm chức mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK