Từ điển HSK / 就任
就任
Hán Việt: tựu nhậmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nhậm chức, bắt đầu đảm nhận chức vụ
Tốc độ
Ví dụ
他下个月将正式就任公司董事长。
tā xià gè yuè jiāng zhèngshì jiùrèn gōngsī dǒngshìzhǎng.
Tháng sau ông sẽ chính thức nhậm chức chủ tịch hội đồng quản trị công ty.
Cách viết
就
任
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 就任总经理 — nhậm chức tổng giám đốc
- 正式就任 — chính thức nhậm chức
- 就任新职 — nhậm chức mới
Từ cùng chữ
就 tựuCả họ 18 từ →
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
- 成就chéngjiùthành tựu, thành tích; tạo nên, làm nên (sự nghiệp)
- 就业jiùyècó việc làm, tìm được việc
- 就读jiùdútheo học, học tập (tại một trường)
- 就算jiùsuàncho dù, dẫu cho
- 将就jiāngjiutạm chấp nhận, miễn cưỡng dùng/làm cho qua, châm chước
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.