Từ điển HSK / 内地
内地
Hán Việt: nội địadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vùng nội địa, đất liền phía trong; đại lục (so với Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan)
Tốc độ
Ví dụ
他从沿海城市搬到了内地。
tā cóng yánhǎi chéngshì bāndào le nèidì.
Anh ấy chuyển từ thành phố ven biển vào nội địa.
Cách viết
内
地
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 内地城市 — thành phố nội địa
- 内地与香港 — nội địa và Hồng Kông
- 深入内地 — đi sâu vào nội địa
Từ cùng chữ
内 nộiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.