Từ điển HSK / 内地

内地

Hán Việt: nội địadanh từHSK 3.0 cấp 7-9

vùng nội địa, đất liền phía trong; đại lục (so với Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan)

Tốc độ

Ví dụ

他从沿海城市搬到了内地

tā cóng yánhǎi chéngshì bāndào le nèidì.

Anh ấy chuyển từ thành phố ven biển vào nội địa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 内地城市thành phố nội địa
  • 内地与香港nội địa và Hồng Kông
  • 深入内地đi sâu vào nội địa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK