Từ điển HSK / 合约
合约
Hán Việt: hợp ướcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hợp đồng, khế ước, giao kèo
Tốc độ
Ví dụ
双方在合约上签了字。
shuāngfāng zài héyuē shàng qiān le zì.
Hai bên đã ký tên vào hợp đồng.
Cách viết
合
约
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 签订合约 — ký kết hợp đồng
- 履行合约 — thực hiện hợp đồng
- 合约到期 — hợp đồng hết hạn
Từ cùng chữ
合 hợpCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.