Từ điển HSK / 处事
处事
Hán Việt: xử sựđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xử sự; giải quyết công việc, đối nhân xử thế
Tốc độ
Ví dụ
他为人正直,处事公道,深受同事敬重。
tā wéirén zhèngzhí, chǔshì gōngdào, shēn shòu tóngshì jìngzhòng.
Anh ấy làm người ngay thẳng, xử sự công bằng, được đồng nghiệp rất kính trọng.
Cách viết
处
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 处事公正 — xử sự công bằng
- 待人处事 — đối nhân xử thế
- 处事圆滑 — xử sự khéo léo
Từ cùng chữ
处 xửCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.