Từ điển HSK / 处事

处事

Hán Việt: xử sựđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

xử sự; giải quyết công việc, đối nhân xử thế

Tốc độ

Ví dụ

他为人正直,处事公道,深受同事敬重。

tā wéirén zhèngzhí, chǔshì gōngdào, shēn shòu tóngshì jìngzhòng.

Anh ấy làm người ngay thẳng, xử sự công bằng, được đồng nghiệp rất kính trọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 处事公正xử sự công bằng
  • 待人处事đối nhân xử thế
  • 处事圆滑xử sự khéo léo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK