Cây Hán Việt / 标

标

biāoHán Việt: tiêuHSK 7–9

đánh dấu; ghi rõ; niêm yết; phần ngọn; biểu hiện bề ngoài (đối với gốc rễ)

Trang chữ 标 →

19 từ ghép chứa 标 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.