Từ điển HSK / 标示

标示

Hán Việt: tiêu kỳđộng từHSK 7–9

ghi rõ; chỉ rõ; biểu thị

Ví dụ

包装上清楚地标示了保质期。

bāozhuāng shàng qīngchǔ de biāoshì le bǎozhìqī.

Trên bao bì đã ghi rõ hạn sử dụng.

Cách viết

标
示

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 标示价格 — ghi rõ giá
  • 清楚标示 — ghi rõ ràng
  • 标示方向 — chỉ rõ hướng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK