Từ điển HSK / 标示
标示
Hán Việt: tiêu kỳđộng từHSK 7–9
ghi rõ; chỉ rõ; biểu thị
Ví dụ
包装上清楚地标示了保质期。
bāozhuāng shàng qīngchǔ de biāoshì le bǎozhìqī.
Trên bao bì đã ghi rõ hạn sử dụng.
Cách viết
标
示
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 标示价格 — ghi rõ giá
- 清楚标示 — ghi rõ ràng
- 标示方向 — chỉ rõ hướng
Từ cùng chữ
标 tiêuCả họ 19 từ →
示 kỳ
- 表示biǎoshìbiểu kỳbày tỏ; biểu thị; thể hiện
- 显示xiǎnshìhiển kỳhiển thị, biểu thị, thể hiện rõ
- 展示zhǎnshìtriển kỳtrưng bày; thể hiện; phô bày
- 暗示ànshìám kỳám chỉ, gợi ý ngầm; sự ám chỉ; lời gợi ý ngầm
- 出示chūshìxuất kỳxuất trình, đưa ra (cho người khác xem)
- 启示qǐshìkhởi kỳgợi mở; khải thị; chỉ ra (đạo lý); bài học; điều rút ra; sự gợi mở
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.