Từ điển HSK / 标语
标语
Hán Việt: tiêu ngữdanh từHSK 7–9
khẩu hiệu; biểu ngữ
Ví dụ
街道两旁挂满了宣传标语。
jiēdào liǎngpáng guà mǎn le xuānchuán biāoyǔ.
Hai bên đường treo đầy các biểu ngữ tuyên truyền.
Cách viết
标
语
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 宣传标语 — khẩu hiệu tuyên truyền
- 张贴标语 — dán biểu ngữ
- 一条标语 — một biểu ngữ
Từ cùng chữ
标 tiêuCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.