Từ điển HSK / 标语

标语

Hán Việt: tiêu ngữdanh từHSK 7–9

khẩu hiệu; biểu ngữ

Ví dụ

街道两旁挂满了宣传标语。

jiēdào liǎngpáng guà mǎn le xuānchuán biāoyǔ.

Hai bên đường treo đầy các biểu ngữ tuyên truyền.

Cách viết

标
语

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 宣传标语 — khẩu hiệu tuyên truyền
  • 张贴标语 — dán biểu ngữ
  • 一条标语 — một biểu ngữ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK