Từ điển HSK / 标
标
Hán Việt: tiêuđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
đánh dấu; ghi rõ; niêm yết; phần ngọn; biểu hiện bề ngoài (đối với gốc rễ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đánh dấu; ghi rõ; niêm yết
请在地图上标出你的位置。
qǐng zài dìtú shàng biāo chū nǐ de wèizhì.
Hãy đánh dấu vị trí của bạn trên bản đồ.
名
phần ngọn; biểu hiện bề ngoài (đối với gốc rễ)
治病要治本,不能只治标。
zhìbìng yào zhìběn, bùnéng zhǐ zhì biāo.
Chữa bệnh phải chữa tận gốc, không thể chỉ chữa phần ngọn.
Cách viết
标
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 标出重点 — ghi rõ trọng điểm
- 标上记号 — đánh dấu ký hiệu
- 治标治本 — chữa ngọn chữa gốc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.