Từ điển HSK / 超标

超标

Hán Việt: siêu tiêuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

vượt quá tiêu chuẩn quy định

Tốc độ

Ví dụ

这条河的污染物含量严重超标

zhè tiáo hé de wūrǎnwù hánliàng yánzhòng chāobiāo.

Hàm lượng chất ô nhiễm của con sông này vượt tiêu chuẩn nghiêm trọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 严重超标vượt chuẩn nghiêm trọng
  • 排放超标xả thải vượt chuẩn
  • 血糖超标đường huyết vượt ngưỡng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK