Từ điển HSK / 达标
达标
Hán Việt: đạt tiêuđộng từHSK 7–9
đạt tiêu chuẩn; đạt chỉ tiêu quy định
Ví dụ
这批产品的质量全部达标。
zhè pī chǎnpǐn de zhìliàng quánbù dábiāo.
Chất lượng lô sản phẩm này đều đạt tiêu chuẩn.
Cách viết
达
标
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 质量达标 — chất lượng đạt chuẩn
- 排放达标 — khí thải đạt chuẩn
- 考核达标 — đánh giá đạt chỉ tiêu
Từ cùng chữ
达 đạt
- 达到dádàođạt đáođạt đến; đạt tới
- 表达biǎodá✓ biểu đạtbiểu đạt, bày tỏ, diễn đạt
- 达成dáchéngđạt thànhđạt được (thỏa thuận, mục tiêu sau nỗ lực)
- 到达dàodáđáo đạtđến, tới (nơi nào đó)
- 发达fādá✓ phát đạtphát triển; phồn vinh; phát đạt; làm cho phát triển; làm hưng thịnh
- 传达chuándá✓ truyền đạttruyền đạt, chuyển đạt (thông tin, chỉ thị, tình cảm)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.