Từ điển HSK / 原先

原先

Hán Việt: nguyên tiêndanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 6

lúc đầu, trước kia, ban đầu; vốn, ban đầu, trước đây (vốn dĩ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

lúc đầu, trước kia, ban đầu

这里的环境比原先好多了。

zhèlǐ de huánjìng bǐ yuánxiān hǎo duō le.

Môi trường ở đây tốt hơn ban đầu nhiều.

副

vốn, ban đầu, trước đây (vốn dĩ)

他原先住在乡下,后来搬进了城。

tā yuánxiān zhù zài xiāngxià, hòulái bān jìn le chéng.

Anh ấy vốn sống ở quê, sau chuyển vào thành phố.

Cách viết

原
先

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 原先计划 — kế hoạch ban đầu
  • 比原先好 — tốt hơn trước
  • 恢复原先 — khôi phục như cũ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK