Từ điển HSK / 原先
原先
Hán Việt: nguyên tiêndanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 6
lúc đầu, trước kia, ban đầu; vốn, ban đầu, trước đây (vốn dĩ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
lúc đầu, trước kia, ban đầu
这里的环境比原先好多了。
zhèlǐ de huánjìng bǐ yuánxiān hǎo duō le.
Môi trường ở đây tốt hơn ban đầu nhiều.
副
vốn, ban đầu, trước đây (vốn dĩ)
他原先住在乡下,后来搬进了城。
tā yuánxiān zhù zài xiāngxià, hòulái bān jìn le chéng.
Anh ấy vốn sống ở quê, sau chuyển vào thành phố.
Cách viết
原
先
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 原先计划 — kế hoạch ban đầu
- 比原先好 — tốt hơn trước
- 恢复原先 — khôi phục như cũ
Từ cùng chữ
原 nguyênCả họ 21 từ →
先 tiênCả họ 16 từ →
- 先生xiānshengngài; ông (cách gọi tôn trọng nam giới)
- 首先shǒuxiāntrước hết; đầu tiên; điều đầu tiên; người đầu tiên
- 领先lǐngxiāndẫn đầu, dẫn trước
- 事先shìxiāntrước; từ trước
- 先后xiānhòutrước sau, thứ tự trước sau; lần lượt, trước sau (làm gì)
- 先进xiānjìntiên tiến, hiện đại, đi đầu; người (đơn vị) tiên tiến, gương điển hình
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.